兴隆
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "兴隆" (xīnglóng) mang nghĩa "hưng thịnh", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兴隆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hưng long, thịnh vượng, phát đạt (thường dùng cho kinh doanh).
Ví dụ (5)
祝您生意兴隆,财源广进!
Chúc bạn làm ăn phát đạt, tiền vào như nước!
Wishing you a thriving business and abundant wealth!
这家饭店开业以来,生意一直很兴隆。
Nhà hàng này từ khi khai trương đến nay, việc làm ăn luôn rất thịnh vượng.
Since this restaurant opened, business has been booming.
这里曾经是一个商业兴隆的港口。
Nơi này từng là một bến cảng thương mại sầm uất (hưng long).
This used to be a thriving commercial port.
看到集市如此兴隆,大家都很高兴。
Thấy chợ búa sầm uất thế này, ai nấy đều rất vui mừng.
Everyone was happy to see the market so prosperous.
我们家族的生意日益兴隆。
Công việc kinh doanh của gia tộc chúng tôi ngày càng phát đạt.
Our family business is becoming more and more prosperous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây