隆安
—
Gợi nhớ
Từ "隆安" (Lóng'ān) mang nghĩa "Long An", kết hợp bởi 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隆安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Long An
Ví dụ (3)
周末我们去了隆安。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Long An.
We went to Long An over the weekend.
隆安的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Long An thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Long An is much more convenient than before.
这批货要送到隆安的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Long An.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Long An.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây