ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隆安
Lóng'ān
Long An
Hán việt: long an
—

Gợi nhớ

Từ "隆安" (Lóng'ān) mang nghĩa "Long An", kết hợp bởi 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).

Thành phần cấu tạo

隆安
Lóng'ān
Long An
隆
lóng • long
Phồn thịnh
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Long An
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了lóng'ān隆安。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Long An.
We went to Long An over the weekend.
lóng'ān隆安de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Long An thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Long An is much more convenient than before.
zhè这pīhuò批货yào要sòngdào送到lóng'ān隆安de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Long An.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Long An.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây