麦子
—
Gợi nhớ
Từ "麦子" (màizi) mang nghĩa "lúa mì, lúa mạch", kết hợp bởi 麦 (mài - mạch): "lúa mạch" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 麦子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lúa mì, lúa mạch
Ví dụ (3)
风吹过麦田,金黄色的麦子像波浪一样翻滚。
Gió thổi qua cánh đồng lúa mì, những bông lúa mì vàng óng cuộn sóng nhấp nhô.
As the wind blew across the wheat field, the golden wheat rolled like waves.
今年雨水充足,麦子获得了大丰收。
Năm nay lượng nước mưa dồi dào, thu hoạch lúa mì đạt năng suất cực lớn.
With plenty of rainfall this year, there was a bumper harvest of wheat.
农民们把收割下来的麦子运到场院里晾晒。
Bác nông dân vận chuyển số lúa mì đã gặt về sân phơi để làm khô.
The farmers transported the harvested wheat to the threshing ground to dry in the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây