小麦
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "小麦" (xiǎomài) mang nghĩa "lúa mì", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小麦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lúa mì, tiểu mạch.
Ví dụ (5)
北方人主要种植小麦。
Người miền Bắc chủ yếu trồng lúa mì.
People in northern China mainly grow wheat.
面粉是由小麦磨成的。
Bột mì được xay từ lúa mì mà thành.
Flour is made by grinding wheat.
金黄色的麦田里全是成熟的小麦。
Trên cánh đồng lúa mạch vàng óng toàn là lúa mì đã chín.
The golden wheat field is full of ripe wheat.
今年小麦大丰收。
Năm nay lúa mì được mùa lớn.
There was a bumper wheat harvest this year.
金秋时节,田野里到处都是成熟的小麦。
Vào mùa thu vàng, ngoài cánh đồng đâu đâu cũng là lúa mì đã chín.
Some bread is made with whole wheat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây