开麦
—
Gợi nhớ
Từ "开麦" (kāi mài) mang nghĩa "bật micro, mở mic", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开麦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bật micro, mở mic
Ví dụ (3)
行政人员正在开麦。
Nhân viên hành chính đang bật micro (mở mic).
The administrative staff member is unmuting the microphone.
开麦前要确认相关信息。
Trước khi bật micro (mở mic) phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before unmuting the microphone.
开麦后要通知责任人。
Sau khi bật micro (mở mic) phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after unmuting the microphone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây