ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开麦
kāi mài
bật micro, mở mic
Hán việt: khai mạch
—

Gợi nhớ

Từ "开麦" (kāi mài) mang nghĩa "bật micro, mở mic", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦).

Thành phần cấu tạo

开麦
kāi mài
bật micro, mở mic
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
麦
mài • mạch
lúa mạch
𠂇
Đầu chữ Lai (来)
Bông lúa trĩu hạt trên đồng
夂
Bộ Truy
Bước chân người nông dân đi thu hoạch

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bật micro, mở mic
Ví dụ (3)
xíngzhèng行政rényuán人员zhèngzài正在kāi开mài麦。
Nhân viên hành chính đang bật micro (mở mic).
The administrative staff member is unmuting the microphone.
kāi开mài麦qián前yào要quèrèn确认xiāngguān相关xìnxī信息。
Trước khi bật micro (mở mic) phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before unmuting the microphone.
kāi开mài麦hòu后yào要tōngzhī通知zérènrén责任人。
Sau khi bật micro (mở mic) phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after unmuting the microphone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây