麦当劳
—
Gợi nhớ
Từ "麦当劳" (Màidāngláo) mang nghĩa "McDonald's", kết hợp bởi 麦 (mài - mạch): "lúa mạch" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:McDonald's
Ví dụ (3)
孩子们过生日的时候,最喜欢去麦当劳吃汉堡包。
Lúc trẻ con đón sinh nhật, tụi nó thích nhất là đến McDonald's ăn bánh hamburger.
When children celebrate their birthdays, their favorite thing is to go to McDonald's to eat hamburgers.
学校门口新开了一家麦当劳,我们中午去尝尝吧。
Trước cổng trường mới mở một cửa hàng McDonald's, trưa nay chúng ta đi ăn thử xem.
A new McDonald's just opened at the school gate; let's go try it at noon.
大卫在麦当劳买了一杯冰可乐和一份炸薯条。
David đã mua một cốc Coca đá và một phần khoai tây chiên ở McDonald's.
David bought an iced Coke and an order of French fries at McDonald's.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây