不丹
—
Gợi nhớ
Từ "不丹" (Bùdān) mang nghĩa "Bhutan", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 丹 (dān - đan): "đỏ son". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 丹: Hình lò luyện đan với viên đan đỏ rực bên trong, chất khoáng đỏ quý dùng làm thuốc, đỏ 丹.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不丹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bhutan
Ví dụ (3)
他来自不丹。
Anh ấy đến từ Bhutan.
He comes from Bhutan.
不丹的文化很有特色。
Văn hóa của Bhutan rất có nét riêng.
The culture of Bhutan is very distinctive.
我们在地图上找到了不丹。
Chúng tôi đã tìm thấy Bhutan trên bản đồ.
We found Bhutan on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây