觉醒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "觉醒" (juéxǐng) mang nghĩa "thức tỉnh", kết hợp bởi 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 觉醒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thức tỉnh, giác ngộ, tỉnh ngộ.
Ví dụ (5)
随着时代的进步,女性的自我意识开始觉醒。
Cùng với sự tiến bộ của thời đại, ý thức bản thân của phụ nữ bắt đầu thức tỉnh.
As the times progressed, women's self-awareness began to awaken.
这是一部唤起民族觉醒的文学作品。
Đây là một tác phẩm văn học kêu gọi sự thức tỉnh của dân tộc.
This is a literary work that awakened the nation.
经过这次失败,他终于觉醒了。
Trải qua thất bại lần này, cuối cùng anh ấy cũng đã tỉnh ngộ.
After this failure, he finally woke up to reality.
我们需要等待大众意识的觉醒。
Chúng ta cần chờ đợi sự thức tỉnh trong ý thức của đại chúng.
We need to wait for the awakening of public consciousness.
那个时代被称为“觉醒年代”。
Thời đại đó được gọi là "Thời đại thức tỉnh".
This is known as the "Age of Awakening."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây