村子
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "村子" (cūnzi) mang nghĩa "Làng", kết hợp bởi 村 (cūn - thôn): "Làng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 村子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làng
Ví dụ (3)
这个村子很小。
Ngôi làng này rất nhỏ.
This village is very small.
村子里有一条河。
Trong làng có một con sông.
There is a river in the village.
他从小在这个村子长大。
Từ nhỏ anh ấy lớn lên ở ngôi làng này.
He grew up in this village since childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây