严密
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "严密" (yánmì) mang nghĩa "chặt chẽ", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chặt chẽ, nghiêm mật, khít khao, kín kẽ (logic, tổ chức, bảo vệ).
Ví dụ (5)
这里的安保措施非常严密。
Biện pháp an ninh ở đây vô cùng nghiêm mật (chặt chẽ).
The security measures here are extremely tight.
这篇论文的逻辑结构很严密。
Cấu trúc logic của bài luận văn này rất chặt chẽ.
The logical structure of this paper is very rigorous.
警方对嫌疑人进行了严密的监视。
Cảnh sát đã tiến hành giám sát chặt chẽ đối với nghi phạm.
The police kept the suspect under close surveillance.
这是一个组织严密的犯罪团伙。
Đây là một băng nhóm tội phạm có tổ chức chặt chẽ.
This is a tightly organized criminal gang.
经过严密的论证,这个方案是可行的。
Qua sự luận chứng kỹ lưỡng (chặt chẽ), phương án này là khả thi.
After rigorous demonstration, this plan has proven to be feasible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây