ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打败
dǎbài
đánh bại
Hán việt: đả bại
—

Gợi nhớ

Từ "打败" (dǎbài) mang nghĩa "đánh bại", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).

Thành phần cấu tạo

打败
dǎbài
đánh bại
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đánh bại
Ví dụ (3)
tāmen他们zhōngyú终于dǎbài打败le了qiángdà强大de的duìshǒu对手。
Cuối cùng họ đã đánh bại đối thủ mạnh.
They finally defeated their powerful opponent.
shībài失败méiyǒu没有dǎbài打败tā他。
Thất bại không đánh gục anh ấy.
Failure did not defeat him.
zhè这zhī支qiúduì球队zài在juésài决赛zhōng中dǎbài打败le了qùnián去年guànjūn冠军。
Đội bóng này đánh bại nhà vô địch năm ngoái trong trận chung kết.
This team defeated last year's champion in the final.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây