打败
—
Gợi nhớ
Từ "打败" (dǎbài) mang nghĩa "đánh bại", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh bại
Ví dụ (3)
他们终于打败了强大的对手。
Cuối cùng họ đã đánh bại đối thủ mạnh.
They finally defeated their powerful opponent.
失败没有打败他。
Thất bại không đánh gục anh ấy.
Failure did not defeat him.
这支球队在决赛中打败了去年冠军。
Đội bóng này đánh bại nhà vô địch năm ngoái trong trận chung kết.
This team defeated last year's champion in the final.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây