败退
—
Gợi nhớ
Từ "败退" (bài tuì) mang nghĩa "Thua chạy, bại lui", kết hợp bởi 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 败退
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thua chạy, bại lui
Ví dụ (3)
敌军在我们的猛烈反攻下节节败退。
Quân địch thất bại rút lui từng bước trước sự phản công mãnh liệt của chúng ta.
The enemy forces retreated step by step in defeat under our fierce counterattack.
在市场竞争中,弱势企业只能无奈败退。
Trong cạnh tranh thị trường, các doanh nghiệp yếu thế chỉ đành ngậm ngùi thất bại rút lui.
In market competition, weaker enterprises have no choice but to retreat in defeat.
守军被击溃,开始向南方败退。
Quân phòng thủ bị đánh tan, bắt đầu tháo chạy về phía nam.
The defending troops were routed and began retreating south in defeat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây