落败
—
Gợi nhớ
Từ "落败" (luò bài) mang nghĩa "bị đánh bại", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bị đánh bại
Ví dụ (3)
尽管他付出了极大的努力,但最终还是落败了。
Mặc dù anh ấy đã nỗ lực hết mình nhưng cuối cùng vẫn phải nhận thất bại.
Although he put in tremendous effort, he was ultimately defeated.
这支卫冕冠军球队在第一轮比赛中意外落败。
Đội đương kim vô địch này đã bất ngờ thua trận ngay ở vòng thi đấu đầu tiên.
This defending champion team suffered an unexpected defeat in the first round.
选举结果公布后,落败的候选人发表了演讲。
Sau khi kết quả bầu cử được công bố, ứng cử viên thất bại đã phát biểu bài phát biểu.
After the election results were announced, the defeated candidate gave a speech.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây