破败
—
Gợi nhớ
Từ "破败" (pò bài) mang nghĩa "đổ nát", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đổ nát
Ví dụ (3)
村子口有一间破败的庙宇,很久没有人祭扫了。
Đầu làng có một ngôi đền đổ nát, đã lâu không có ai nhang khói dọn dẹp.
At the entrance of the village stands a dilapidated temple that no one has tended to or worshipped at for a long time.
风雨过后,原本破败的围墙倒塌了。
Sau trận mưa gió, bức tường bao vốn đã đổ nát tồi tàn nay đã sụp đổ.
After the storm, the already dilapidated enclosure wall collapsed.
他住在一间破败的小屋里,生活十分清苦。
Anh ấy sống trong một gian nhà nhỏ tồi tàn, cuộc sống vô cùng thanh bần.
He lives in a rundown cottage and leads a very frugal and hard life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây