衰败
—
Gợi nhớ
Từ "衰败" (shuāi bài) mang nghĩa "suy bại, suy tàn, sa sút", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衰败
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:suy bại, suy tàn, sa sút
Ví dụ (3)
随着老龄化严重,这个小镇逐渐走向了衰败。
Cùng với tình trạng già hóa nghiêm trọng, thị trấn nhỏ này dần đi vào suy tàn.
With severe population aging, this small town gradually fell into decline.
这家曾经辉煌的百货公司如今已经衰败不堪。
Cửa hàng bách hóa từng một thời huy hoàng này giờ đây đã suy tàn xơ xác.
This once-glorious department store is now in a state of utter dilapidation and decline.
历史上的许多帝国都经历了兴起与衰败的过程。
Nhiều đế quốc trong lịch sử đều đã trải qua quá trình hưng thịnh và suy vong.
Many empires in history went through the process of rise and fall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây