衰竭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "衰竭" (shuāijié) mang nghĩa "suy kiệt, suy chức năng", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衰竭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy kiệt, suy chức năng
Ví dụ (5)
他的祖父死于心力衰竭。
Ông của anh ấy mất vì suy tim.
His grandfather died of heart failure.
这种疾病可能导致严重的肾衰竭。
Căn bệnh này có thể dẫn đến suy thận nghiêm trọng.
This disease may cause severe kidney failure.
经过长途跋涉,他感到体力衰竭。
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy thể lực suy kiệt.
After the long journey, he felt physically exhausted.
呼吸衰竭是该病毒最致命的并发症之一。
Suy hô hấp là một trong những biến chứng gây tử vong cao nhất của loại virus này.
Respiratory failure is one of the deadliest complications of the virus.
病人因多器官功能衰竭而被送入重症监护室。
Bệnh nhân được đưa vào phòng chăm sóc tích cực do suy kiệt chức năng đa tạng.
The patient was admitted to the intensive care unit because of multiple organ failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây