竭力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "竭力" (jiélì) mang nghĩa "hết sức, gắng hết sức", kết hợp bởi 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竭力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hết sức, gắng hết sức
Ví dụ (5)
我们必须竭力帮助他。
Chúng ta phải gắng hết sức để giúp đỡ anh ấy.
We must do everything we can to help him.
医生竭力抢救病人的生命。
Bác sĩ đã hết sức cấp cứu để cứu sống bệnh nhân.
The doctors did everything they could to save the patient's life.
他竭力主张实施这个计划。
Anh ấy hết sức chủ trương thực thi kế hoạch này.
He strongly advocated carrying out this plan.
尽管她竭力掩饰,大家还是发现了真相。
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức để che giấu, mọi người vẫn phát hiện ra sự thật.
Although she tried her best to conceal it, everyone still discovered the truth.
团队正在竭力克服眼前的困难。
Nhóm đang gắng hết sức để khắc phục những khó khăn trước mắt.
The team is doing everything it can to overcome the immediate difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây