ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竭尽全力
jiéjìn quánlì
dốc toàn lực, cố gắng hết sức, dốc hết sức mình, nỗ lực hết mình.
Hán việt: kiệt tận toàn lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "竭尽全力" (jiéjìn quánlì) mang nghĩa "dốc hết sức", kết hợp bởi 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

竭尽全力
jiéjìn quánlì
dốc hết sức
竭
jié • kiệt
Kiệt sức
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ / động từ
Nghĩa:dốc toàn lực, cố gắng hết sức, dốc hết sức mình, nỗ lực hết mình.
Ví dụ (5)
wèile为了wǎnjiù挽救bìngrén病人de的shēngmìng生命,yīshēng医生men们jiéjìnquánlì竭尽全力。
Để cứu sống tính mạng bệnh nhân, các bác sĩ đã dốc toàn lực.
The doctors did everything they could to save the patient's life.
suīrán虽然duìshǒu对手hěn很qiáng强,dàn但wǒmen我们yě也yào要jiéjìnquánlì竭尽全力qù去pīnbó拼搏。
Tuy đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta cũng phải dốc hết sức mình để tranh đấu.
Although our opponent is strong, we must still do our utmost to fight hard.
wǒ我huì会jiéjìnquánlì竭尽全力bāngzhù帮助nǐ你jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn giải quyết vấn đề này.
I will do everything I can to help you solve this problem.
quántǐ全体yuángōng员工dōu都zài在wèi为gōngsī公司de的shàngshì上市jiéjìnquánlì竭尽全力。
Toàn thể nhân viên đều đang dốc toàn lực cho việc lên sàn chứng khoán của công ty.
All the employees are doing their utmost to help the company go public.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在jiéjìnquánlì竭尽全力kòngzhì控制yìqíng疫情de的mànyán蔓延。
Chính phủ đang nỗ lực hết mình để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh.
The government is doing everything it can to contain the spread of the epidemic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây