ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枯竭
kūjié
cạn kiệt, khô cạn, kiệt quệ (nguồn nước, tài nguyên, sức lực, cảm hứng).
Hán việt: khô kiệt
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "枯竭" (kūjié) mang nghĩa "cạn kiệt", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭).

Thành phần cấu tạo

枯竭
kūjié
cạn kiệt
枯
kū • khô
khô cằn
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
竭
jié • kiệt
Kiệt sức
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:cạn kiệt, khô cạn, kiệt quệ (nguồn nước, tài nguyên, sức lực, cảm hứng).
Ví dụ (5)
rúguǒ如果bù不jiéyuē节约yòngshuǐ用水,shuǐyuán水源hěn很kuài快jiù就huì会kūjié枯竭。
Nếu không tiết kiệm nước, nguồn nước sẽ rất nhanh chóng bị cạn kiệt.
If we don't conserve water, water resources will soon be depleted.
zuòjiā作家de的chuàngzuò创作línggǎn灵感kūjié枯竭le了,xiě写bù不chū出dōngxi东西lái来。
Cảm hứng sáng tác của nhà văn đã cạn kiệt, không viết ra được gì cả.
The writer's creative inspiration has dried up, and he can't write anything.
yóuyú由于guòdù过度kāifā开发,zhèlǐ这里de的zìránzīyuán自然资源yǐjīng已经jiējìn接近kūjié枯竭。
Do khai thác quá mức, tài nguyên thiên nhiên ở đây đã gần như cạn kiệt.
Because of overdevelopment, the natural resources here are already close to being exhausted.
chángqī长期de的zhànzhēng战争shǐde使得guójiā国家cáizhèng财政kūjié枯竭。
Chiến tranh kéo dài khiến tài chính quốc gia bị kiệt quệ.
Years of war have drained the country's finances.
zhè这tiáo条héliú河流zài在hàn旱jì季huì会wánquán完全kūjié枯竭。
Con sông này vào mùa khô sẽ hoàn toàn khô cạn.
This river completely dries up during the dry season.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây