竭诚
—
Gợi nhớ
Từ "竭诚" (jié chéng) mang nghĩa "Hết lòng, tận tâm", kết hợp bởi 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 竭诚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Hết lòng, tận tâm
Ví dụ (3)
我们将竭诚为每一位客户提供最优质的服务。
Chúng tôi sẽ tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng tốt nhất cho mỗi một khách hàng.
We will wholeheartedly provide the highest quality service to every customer.
全体医护人员竭诚抢救重症病人。
Toàn thể nhân viên y tế dốc hết lòng cứu chữa người bệnh nặng.
All the medical staff spared no effort in trying to save the critically ill patient.
只要是学校的活动,他都会竭诚协助。
Chiển cần là hoạt động của trường học, anh ấy đều sẽ nhiệt tình giúp đỡ hết mình.
Whenever it is a school activity, he assists wholeheartedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây