ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竭诚
jié chéng
Hết lòng, tận tâm
Hán việt: kiệt thành
—

Gợi nhớ

Từ "竭诚" (jié chéng) mang nghĩa "Hết lòng, tận tâm", kết hợp bởi 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).

Thành phần cấu tạo

竭诚
jié chéng
Hết lòng, tận tâm
竭
jié • kiệt
Kiệt sức
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Hết lòng, tận tâm
Ví dụ (3)
wǒmen我们jiāng将jiéchéng竭诚wèi为měi每yí一wèi位kèhù客户tígōng提供zuì最yōuzhì优质de的fúwù服务。
Chúng tôi sẽ tận tâm cung cấp dịch vụ chất lượng tốt nhất cho mỗi một khách hàng.
We will wholeheartedly provide the highest quality service to every customer.
quántǐ全体yīhù医护rényuán人员jiéchéng竭诚qiǎngjiù抢救zhòngzhèng重症bìngrén病人。
Toàn thể nhân viên y tế dốc hết lòng cứu chữa người bệnh nặng.
All the medical staff spared no effort in trying to save the critically ill patient.
zhǐyào只要shì是xuéxiào学校de的huódòng活动,tā他dōu都huì会jiéchéng竭诚xiézhù协助。
Chiển cần là hoạt động của trường học, anh ấy đều sẽ nhiệt tình giúp đỡ hết mình.
Whenever it is a school activity, he assists wholeheartedly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây