ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枯萎
kūwěi
khô héo, héo úa
Hán việt: khô ủy
—

Gợi nhớ

Từ "枯萎" (kūwěi) mang nghĩa "khô héo, héo úa", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 萎 (wēi - ủy): "Héo úa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 萎: Ngọn cỏ non (艹) khi bị bỏ mặc không ai chăm sóc (委) liền dần rũ xuống và trở nên khô héo, héo úa (萎).

Thành phần cấu tạo

枯萎
kūwěi
khô héo, héo úa
枯
kū • khô
khô cằn
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
萎
wēi • ủy
Héo úa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
委
Ủy
Ủy thác (phía trên trái) / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:khô héo, héo úa
Ví dụ (3)
huā花yīnwèi因为quēshuǐ缺水kūwěi枯萎le了。
Hoa vì thiếu nước nên héo úa.
The flowers withered due to lack of water.
kūwěi枯萎de的yèzi叶子luò落zài在dì地shàng上。
Lá khô héo rơi trên mặt đất.
Withered leaves fell on the ground.
rúguǒ如果bù不jiāoshuǐ浇水,zhíwù植物huì会kūwěi枯萎。
Nếu không tưới nước, cây sẽ khô héo.
If you don't water them, the plants will wither.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây