枯萎
—
Gợi nhớ
Từ "枯萎" (kūwěi) mang nghĩa "khô héo, héo úa", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 萎 (wēi - ủy): "Héo úa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 萎: Ngọn cỏ non (艹) khi bị bỏ mặc không ai chăm sóc (委) liền dần rũ xuống và trở nên khô héo, héo úa (萎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枯萎
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:khô héo, héo úa
Ví dụ (3)
花因为缺水枯萎了。
Hoa vì thiếu nước nên héo úa.
The flowers withered due to lack of water.
枯萎的叶子落在地上。
Lá khô héo rơi trên mặt đất.
Withered leaves fell on the ground.
如果不浇水,植物会枯萎。
Nếu không tưới nước, cây sẽ khô héo.
If you don't water them, the plants will wither.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây