枯黄
—
Gợi nhớ
Từ "枯黄" (kū huáng) mang nghĩa "Héo và vàng", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枯黄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Héo và vàng
Ví dụ (3)
秋天到了,树叶渐渐变得枯黄并落下来。
Mùa thu đến rồi, lá cây dần trở nên khô héo vàng úa rồi rụng xuống.
Autumn has arrived, and the leaves are gradually turning withered and yellow before falling.
长期缺水导致这片草地变得一片枯黄。
Việc thiếu nước kéo dài khiến thảm cỏ này trở nên vàng úa héo úa.
Prolonged lack of water has turned this lawn completely dry and yellow.
夹在书本里的那朵花已经枯黄了。
Bông hoa kẹp trong trang sách đã khô héo vàng úa rồi.
The flower pressed inside the book has already withered and turned yellow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây