枯燥
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "枯燥" (kūzào) mang nghĩa "khô khan", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 燥 (zào - táo): "Khô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 燥: Ngọn lửa (火) hồng sấy khô cành cây có bầy chim ríu rít (喿) khiến không khí trở nên khô ráo, hanh khô (燥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 枯燥
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán, đơn điệu.
Ví dụ (5)
这篇演讲非常枯燥,听众都快睡着了。
Bài diễn thuyết này vô cùng khô khan, khán giả sắp ngủ gật cả rồi.
This speech is बेहद dull, and the audience is almost falling asleep.
我不喜欢这种枯燥乏味的工作。
Tôi không thích loại công việc tẻ nhạt vô vị này.
I don't like this kind of dull, boring work.
整天面对着枯燥的数据,他感到很厌烦。
Cả ngày đối mặt với những dữ liệu khô khan, anh ấy cảm thấy rất chán nản.
Facing tedious data all day long, he felt very annoyed.
虽然学习过程有些枯燥,但结果是值得的。
Mặc dù quá trình học tập có chút tẻ nhạt, nhưng kết quả nhận được rất xứng đáng.
Although the learning process is somewhat boring, the results are worth it.
为了把枯燥的理论讲得生动,老师想了很多办法。
Để giảng giải những lý thuyết khô khan trở nên sinh động, thầy giáo đã nghĩ ra rất nhiều cách.
In order to make the dull theory come alive, the teacher came up with many ways.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây