ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枯燥
kūzào
khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán, đơn điệu.
Hán việt: khô táo
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "枯燥" (kūzào) mang nghĩa "khô khan", kết hợp bởi 枯 (kū - khô): "khô cằn" + 燥 (zào - táo): "Khô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枯: Cây gỗ (木) đã trải qua năm tháng cổ xưa (古) cạn hết nhựa sống nên cành lá rụng trụi, trở nên khô cằn, héo úa (枯). • Chữ 燥: Ngọn lửa (火) hồng sấy khô cành cây có bầy chim ríu rít (喿) khiến không khí trở nên khô ráo, hanh khô (燥).

Thành phần cấu tạo

枯燥
kūzào
khô khan
枯
kū • khô
khô cằn
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
燥
zào • táo
Khô
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
喿
Tháo
Âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khô khan, tẻ nhạt, nhàm chán, đơn điệu.
Ví dụ (5)
zhè这piān篇yǎnjiǎng演讲fēicháng非常kūzào枯燥,tīngzhòng听众dōu都kuài快shuìzháo睡着le了。
Bài diễn thuyết này vô cùng khô khan, khán giả sắp ngủ gật cả rồi.
This speech is बेहद dull, and the audience is almost falling asleep.
wǒ我bù不xǐhuan喜欢zhè这zhǒng种kūzào枯燥fáwèi乏味de的gōngzuò工作。
Tôi không thích loại công việc tẻ nhạt vô vị này.
I don't like this kind of dull, boring work.
zhěngtiān整天miànduì面对zhe着kūzào枯燥de的shùjù数据,tā他gǎndào感到hěn很yànfán厌烦。
Cả ngày đối mặt với những dữ liệu khô khan, anh ấy cảm thấy rất chán nản.
Facing tedious data all day long, he felt very annoyed.
suīrán虽然xuéxí学习guòchéng过程yǒuxiē有些kūzào枯燥,dàn但jiéguǒ结果shì是zhíde值得de的。
Mặc dù quá trình học tập có chút tẻ nhạt, nhưng kết quả nhận được rất xứng đáng.
Although the learning process is somewhat boring, the results are worth it.
wèile为了bǎ把kūzào枯燥de的lǐlùn理论jiǎng讲de得shēngdòng生动,lǎoshī老师xiǎng想le了hěn很duō多bànfǎ办法。
Để giảng giải những lý thuyết khô khan trở nên sinh động, thầy giáo đã nghĩ ra rất nhiều cách.
In order to make the dull theory come alive, the teacher came up with many ways.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây