萎缩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "萎缩" (wěisuō) mang nghĩa "teo lại, co rút, suy giảm", kết hợp bởi 萎 (wēi - ủy): "Héo úa" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萎: Ngọn cỏ non (艹) khi bị bỏ mặc không ai chăm sóc (委) liền dần rũ xuống và trở nên khô héo, héo úa (萎). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 萎缩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:teo lại, co rút, suy giảm
Ví dụ (5)
长期卧床会导致肌肉萎缩。
Nằm liệt giường lâu ngày sẽ dẫn đến teo cơ.
Prolonged bed rest can lead to muscle atrophy.
受到疫情的影响,该国的经济急剧萎缩。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, nền kinh tế của quốc gia này suy giảm nghiêm trọng.
Affected by the pandemic, the country's economy shrank sharply.
随着新技术的出现,传统市场开始逐渐萎缩。
Cùng với sự xuất hiện của công nghệ mới, thị trường truyền thống bắt đầu dần bị thu hẹp (co rút).
With the emergence of new technologies, the traditional market has begun to gradually shrink.
缺水使得这些植物的叶子干枯萎缩。
Thiếu nước khiến lá của những loài thực vật này khô héo và teo lại.
Lack of water caused the leaves of these plants to wither and shrivel.
老年人常常会面临脑萎缩的风险。
Người già thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ teo não.
Elderly people often face the risk of brain atrophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây