缩水
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缩水" (suō//shuǐ) mang nghĩa "co vải, thu hẹp, giảm bớt", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缩水
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'suō / shuǐ')
Nghĩa:co vải, thu hẹp, giảm bớt
Ví dụ (5)
这件毛衣洗后缩水了。
Cái áo len này sau khi giặt đã bị co vải rồi.
This sweater shrank after washing.
纯棉的衣服容易缩水。
Quần áo 100% cotton rất dễ bị co rút.
Pure cotton clothes tend to shrink.
他的个人资产大幅缩水。
Tài sản cá nhân của anh ấy đã bị thu hẹp đáng kể.
His personal assets shrank significantly.
现在的服务质量严重缩水。
Chất lượng dịch vụ hiện nay đã giảm sút nghiêm trọng.
The quality of service has seriously declined.
受经济危机影响,公司的利润缩水了不少。
Do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, lợi nhuận của công ty đã giảm bớt không ít.
Affected by the economic crisis, the company's profits shrank considerably.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây