ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缩
suō
Co lại, thu nhỏ
Hán việt: súc
フフ一丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
14
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).

Thành phần cấu tạo

缩
suō
Co lại, thu nhỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây