缩小
—
Gợi nhớ
Từ "缩小" (suōxiǎo) mang nghĩa "thu nhỏ, thu hẹp", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缩小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu nhỏ, thu hẹp
Ví dụ (3)
我们要缩小差距。
Chúng ta phải thu hẹp khoảng cách.
We must narrow the gap.
图片可以缩小一点。
Ảnh có thể thu nhỏ một chút.
The image can be scaled down a bit.
公司缩小了生产规模。
Công ty đã thu hẹp quy mô sản xuất.
The company scaled back its production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây