ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缩小
suōxiǎo
thu nhỏ, thu hẹp
Hán việt: súc tiểu
—

Gợi nhớ

Từ "缩小" (suōxiǎo) mang nghĩa "thu nhỏ, thu hẹp", kết hợp bởi 缩 (suō - súc): "Co lại" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

缩小
suōxiǎo
thu nhỏ, thu hẹp
缩
suō • súc
Co lại
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thu nhỏ, thu hẹp
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要suōxiǎo缩小chājù差距。
Chúng ta phải thu hẹp khoảng cách.
We must narrow the gap.
túpiàn图片kěyǐ可以suōxiǎo缩小yìdiǎn一点。
Ảnh có thể thu nhỏ một chút.
The image can be scaled down a bit.
gōngsī公司suōxiǎo缩小le了shēngchǎn生产guīmó规模。
Công ty đã thu hẹp quy mô sản xuất.
The company scaled back its production.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây