伸缩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伸缩" (shēnsuō) mang nghĩa "co giãn, linh hoạt", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伸缩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:co giãn, linh hoạt
Ví dụ (5)
这根棍子可以自由伸缩。
Cái gậy này có thể co giãn tự do.
This stick can extend and retract freely.
我们的工作时间有很大的伸缩性。
Thời gian làm việc của chúng tôi có tính linh hoạt rất lớn.
Our working hours are highly flexible.
这种面料的伸缩性很好,穿着很舒服。
Độ co giãn của loại vải này rất tốt, mặc rất thoải mái.
This fabric is very stretchy and comfortable to wear.
计划的安排应该有一定的伸缩余地。
Việc sắp xếp kế hoạch nên có một khoảng linh hoạt nhất định.
The plan should allow for some flexibility.
这是一个带有伸缩镜头的照相机。
Đây là một chiếc máy ảnh có ống kính co giãn (thụt thò).
This is a camera with a zoom lens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây