紧缩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紧缩" (jǐnsuō) mang nghĩa "thắt chặt, cắt giảm", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧缩
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thắt chặt, cắt giảm
Ví dụ (5)
公司决定紧缩开支以度过经济难关。
Công ty quyết định thắt chặt chi tiêu để vượt qua khó khăn kinh tế.
The company decided to cut spending to get through the economic difficulties.
由于资金不足,我们不得不紧缩预算。
Do thiếu hụt vốn, chúng tôi buộc phải cắt giảm ngân sách.
Due to insufficient funds, we had to tighten the budget.
政府实施了货币紧缩政策来控制通货膨胀。
Chính phủ đã thực thi chính sách thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát.
The government implemented a monetary tightening policy to control inflation.
许多经济学家担心国家会陷入通货紧缩。
Nhiều nhà kinh tế học lo lắng quốc gia sẽ rơi vào tình trạng giảm phát.
Many economists are worried that the country may fall into deflation.
为了提高效率,企业正在紧缩人员编制。
Để nâng cao hiệu quả, doanh nghiệp đang cắt giảm biên chế nhân sự.
To improve efficiency, the company is reducing its staffing levels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây