ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
通货紧缩
tōnghuò jǐnsuō
giảm phát
Hán việt: thông hóa khẩn súc
—

Gợi nhớ

Từ "通货紧缩" (tōnghuò jǐnsuō) mang nghĩa "giảm phát", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).

Thành phần cấu tạo

通货紧缩
tōnghuò jǐnsuō
giảm phát
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
缩
suō • súc
Co lại
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giảm phát
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了tōnghuòjǐnsuō通货紧缩。
Trong biểu mẫu đã ghi giảm phát.
Deflation is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认tōnghuòjǐnsuō通货紧缩shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận giảm phát có đúng không.
Please confirm whether the deflation is correct.
tōnghuòjǐnsuō通货紧缩xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Giảm phát cần được giải thích riêng.
Deflation requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây