通货紧缩
—
Gợi nhớ
Từ "通货紧缩" (tōnghuò jǐnsuō) mang nghĩa "giảm phát", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
通货紧缩
giảm phát
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
缩
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宿
Chữ Tú
ngủ qua đêm / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giảm phát
Ví dụ (3)
表格里记录了通货紧缩。
Trong biểu mẫu đã ghi giảm phát.
Deflation is recorded in the form.
请确认通货紧缩是否正确。
Hãy xác nhận giảm phát có đúng không.
Please confirm whether the deflation is correct.
通货紧缩需要单独说明。
Giảm phát cần được giải thích riêng.
Deflation requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây