收缩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "收缩" (shōusuō) mang nghĩa "co lại", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 缩 (suō - súc): "Co lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 缩: Sợi dây tơ (纟) như người lữ khách tìm về quán trọ nghỉ đêm (宿), cuộn mình co lại và thu nhỏ vào trong (缩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收缩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:co lại, rút lại, thu hẹp, co rút, teo lại.
Ví dụ (5)
这种布料洗完后容易收缩。
Loại vải này sau khi giặt xong rất dễ bị co lại.
This kind of fabric tends to shrink after washing.
受到强光刺激,瞳孔会迅速收缩。
Bị ánh sáng mạnh kích thích, đồng tử sẽ nhanh chóng co lại.
The pupils contract rapidly when stimulated by bright light.
由于经济不景气,公司决定收缩业务范围。
Do kinh tế suy thoái, công ty quyết định thu hẹp phạm vi nghiệp vụ.
Due to the economic downturn, the company decided to scale back its business operations.
金属通常具有热胀冷缩的特性。
Kim loại thường có đặc tính nóng thì nở ra lạnh thì co lại.
Metals generally expand when heated and contract when cooled.
心脏通过收缩和舒张来泵送血液。
Trái tim bơm máu thông qua việc co lại và giãn ra.
The heart pumps blood through contraction and relaxation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây