琐
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
11
件
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐).
Thành phần cấu tạo
琐
tầm thường, nhỏ nhặt
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tầm thường, nhỏ nhặt
Ví dụ (3)
琐事太多,让人分心。
Việc nhỏ nhặt quá nhiều làm người ta phân tâm.
Too many trivial matters are distracting.
不要纠结琐细问题。
Đừng vướng vào những vấn đề vụn vặt.
Don't get hung up on trivial issues.
这些工作很琐碎。
Những công việc này rất lặt vặt.
These tasks are very tedious and trivial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây