繁琐
—
Gợi nhớ
Từ "繁琐" (fán suǒ) mang nghĩa "cồng kềnh", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 琐 (suǒ - tỏa): "tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 琐: Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 繁琐
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cồng kềnh
Ví dụ (3)
办理出国签证的手续非常繁琐。
Thủ tục làm visa ra nước ngoài rất rườm rà phiền phức.
The procedures for applying for a visa to go abroad are very tedious and complicated.
我们应该简化这些繁琐的日常工作流程。
Chúng ta nên đơn giản hóa những quy trình công việc hàng ngày phiền hà này.
We should simplify these cumbersome daily workflows.
报告中那些繁琐的数据分析让人看得头疼。
Những phân tích số liệu rườm rà trong báo cáo khiến người ta đọc mà đau đầu.
The tedious data analyses in the report give people a headache to read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây