ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁琐
fán suǒ
cồng kềnh
Hán việt: phồn tỏa
—

Gợi nhớ

Từ "繁琐" (fán suǒ) mang nghĩa "cồng kềnh", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 琐 (suǒ - tỏa): "tầm thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 琐: Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐).

Thành phần cấu tạo

繁琐
fán suǒ
cồng kềnh
繁
fán • phồn
phức tạp
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
琐
suǒ • tỏa
tầm thường
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cồng kềnh
Ví dụ (3)
bànlǐ办理chūguó出国qiānzhèng签证de的shǒuxù手续fēicháng非常fánsuǒ繁琐。
Thủ tục làm visa ra nước ngoài rất rườm rà phiền phức.
The procedures for applying for a visa to go abroad are very tedious and complicated.
wǒmen我们yīnggāi应该jiǎnhuà简化zhèxiē这些fánsuǒ繁琐de的rìcháng日常gōngzuò工作liúchéng流程。
Chúng ta nên đơn giản hóa những quy trình công việc hàng ngày phiền hà này.
We should simplify these cumbersome daily workflows.
bàogào报告zhōng中nàxiē那些fánsuǒ繁琐de的shùjù数据fēnxī分析ràng让rén人kàn看de得tóuténg头疼。
Những phân tích số liệu rườm rà trong báo cáo khiến người ta đọc mà đau đầu.
The tedious data analyses in the report give people a headache to read.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây