ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁体
fántǐ
Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể
Hán việt: phồn thể
—

Gợi nhớ

Từ "繁体" (fántǐ) mang nghĩa "Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

繁体
fántǐ
Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể
繁
fán • phồn
phức tạp
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể
Ví dụ (3)
táiwān台湾hé和xiānggǎng香港réngrán仍然shǐyòng使用fántǐzì繁体字。
Đài Loan và Hồng Kông vẫn đang sử dụng chữ phồn thể.
Taiwan and Hong Kong still use traditional Chinese characters.
xuéxí学习fántǐzì繁体字yǒuzhùyú有助于lǐjiě理解gǔdài古代hànyǔ汉语。
Học chữ phồn thể giúp ích cho việc hiểu Hán ngữ cổ đại.
Learning traditional Chinese characters helps in understanding ancient Chinese.
hěn很duō多diànnǎo电脑shūrùfǎ输入法dōu都zhīchí支持fántǐ繁体shūrù输入。
Nhiều bộ gõ máy tính đều hỗ trợ nhập chữ phồn thể.
Many computer input methods support traditional Chinese character input.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây