繁体
—
Gợi nhớ
Từ "繁体" (fántǐ) mang nghĩa "Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 繁体
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chữ phồn thể, tiếng Trung phồn thể
Ví dụ (3)
台湾和香港仍然使用繁体字。
Đài Loan và Hồng Kông vẫn đang sử dụng chữ phồn thể.
Taiwan and Hong Kong still use traditional Chinese characters.
学习繁体字有助于理解古代汉语。
Học chữ phồn thể giúp ích cho việc hiểu Hán ngữ cổ đại.
Learning traditional Chinese characters helps in understanding ancient Chinese.
很多电脑输入法都支持繁体输入。
Nhiều bộ gõ máy tính đều hỗ trợ nhập chữ phồn thể.
Many computer input methods support traditional Chinese character input.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây