琐碎
—
Gợi nhớ
Từ "琐碎" (suǒsuì) mang nghĩa "vụn vặt, lặt vặt, tủn mủn", kết hợp bởi 琐 (suǒ - tỏa): "tầm thường" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琐: Những mảnh vụn đá ngọc (王) nhỏ li ti (⺌) rơi ra từ vỏ sò (贝) chỉ là thứ vụn vặt, tầm thường, nhỏ nhặt (琐). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 琐碎
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:vụn vặt, lặt vặt, tủn mủn
Ví dụ (3)
生活中总有一些琐碎的事情需要处理。
Trong cuộc sống luôn có một số việc vụn vặt cần phải xử lý.
There are always some trivial matters to deal with in life.
他不想为这些琐碎的工作浪费时间。
Anh ấy không muốn lãng phí thời gian cho những công việc nhỏ nhặt này.
He doesn't want to waste time on these trivial tasks.
她的生活被各种琐碎的家务事填满了。
Cuộc sống của cô ấy đã bị lấp đầy bởi đủ loại việc nhà vặt vãnh.
Her life is filled with all kinds of trivial household chores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây