零碎
—
Gợi nhớ
Từ "零碎" (líng suì) mang nghĩa "từng phần", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 零碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:từng phần
Ví dụ (3)
抽屉里放着一些零碎的小物件。
Trong ngăn kéo có để một số món đồ nhỏ nhặt, vụn vặt.
There are some odds and ends in the drawer.
他利用零碎的时间来学习英语。
Anh ấy tận dụng những khoảng thời gian lẻ tẻ để học tiếng Anh.
He uses fragments of spare time to study English.
这项工作太零碎,需要花费很多精力。
Công việc này quá vụn vặt, cần phải tốn rất nhiều công sức.
This work is too fragmented and requires a lot of energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây