ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
零碎
líng suì
từng phần
Hán việt: linh toái
—

Gợi nhớ

Từ "零碎" (líng suì) mang nghĩa "từng phần", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).

Thành phần cấu tạo

零碎
líng suì
từng phần
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:từng phần
Ví dụ (3)
chōutì抽屉lǐ里fàng放zhe着yìxiē一些língsuì零碎de的xiǎo小wùjiàn物件。
Trong ngăn kéo có để một số món đồ nhỏ nhặt, vụn vặt.
There are some odds and ends in the drawer.
tā他lìyòng利用língsuì零碎de的shíjiān时间lái来xuéxí学习yīngyǔ英语。
Anh ấy tận dụng những khoảng thời gian lẻ tẻ để học tiếng Anh.
He uses fragments of spare time to study English.
zhè这xiàng项gōngzuò工作tài太língsuì零碎,xūyào需要huāfèi花费hěn很duō多jīnglì精力。
Công việc này quá vụn vặt, cần phải tốn rất nhiều công sức.
This work is too fragmented and requires a lot of energy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây