ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
等于零
děngyúlíng
bằng không
Hán việt: đẳng vu linh
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "等于零" (děngyúlíng) mang nghĩa "bằng không", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 于 (yú - vu): "ở" + 零 (líng - linh): "số không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零).

Thành phần cấu tạo

等于零
děngyúlíng
bằng không
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:bằng không
Ví dụ (3)
zhè这gèshù个数děngyú等于líng零。
Con số này bằng không.
This number equals zero.
rúguǒ如果nǔlì努力bú不gòu够,jiéguǒ结果kěnéng可能děngyú等于líng零。
Nếu nỗ lực không đủ, kết quả có thể bằng không.
If you don't try hard enough, the result may amount to nothing.
fāng方chéng程de的dá'àn答案děngyú等于líng零。
Đáp án của phương trình bằng không.
The solution to the equation equals zero.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây