支离破碎
—
Gợi nhớ
Từ "支离破碎" (zhī lí pò suì) mang nghĩa "tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 离 (lí - ly): "cách" + 破 (pò - phá): "Phá" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).
Thành phần cấu tạo
支离破碎
tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh
支
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
离
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
破
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
碎
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 支离破碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tan hoang, vụn nát, rách nát, phân mảnh
Ví dụ (3)
战争让这个原本幸福的家庭变得支离破碎。
Chiến tranh đã khiến gia đình vốn dĩ hạnh phúc này trở nên tan hoang, nát vụn.
The war tore this once-happy family apart.
这面镜子摔得支离破碎。
Chiếc gương này bị rơi vỡ tan tành.
The mirror fell and shattered into pieces.
他的时间被各种琐事打得支离破碎。
Thời gian của anh ấy bị các loại việc vặt làm cho manh mún, vụn vặt.
His time was fragmented into pieces by all sorts of trivial matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây