繁重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "繁重" (fánzhòng) mang nghĩa "nặng nề, phức tạp và nhiều", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 繁重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề, phức tạp và nhiều
Ví dụ (5)
他的工作非常繁重,每天都要加班。
Công việc của anh ấy rất nặng nề, ngày nào cũng phải tăng ca.
His workload is extremely heavy, and he has to work overtime every day.
护士们承担着繁重的护理任务。
Các y tá đang gánh vác nhiệm vụ chăm sóc phức tạp và nặng nề.
The nurses shoulder heavy nursing duties.
经过一段繁重的体力劳动后,他感到非常疲倦。
Sau một thời gian lao động thể lực nặng nề, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
After a period of strenuous physical labor, he felt extremely tired.
虽然学习任务繁重,但他依然保持着乐观的心态。
Mặc dù nhiệm vụ học tập nhiều và phức tạp, nhưng cậu ấy vẫn giữ tâm thái lạc quan.
Although his studies are demanding, he still maintains an optimistic attitude.
为了减轻群众繁重的负担,政府出台了新政策。
Để giảm bớt gánh nặng quá lớn cho quần chúng, chính phủ đã ban hành chính sách mới.
To ease the heavy burden on the public, the government introduced a new policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây