ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁重
fánzhòng
nặng nề, phức tạp và nhiều
Hán việt: phồn trọng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "繁重" (fánzhòng) mang nghĩa "nặng nề, phức tạp và nhiều", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

繁重
fánzhòng
nặng nề, phức tạp và nhiều
繁
fán • phồn
phức tạp
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nặng nề, phức tạp và nhiều
Ví dụ (5)
tā他de的gōngzuò工作fēicháng非常fánzhòng繁重,měitiān每天dōu都yào要jiābān加班。
Công việc của anh ấy rất nặng nề, ngày nào cũng phải tăng ca.
His workload is extremely heavy, and he has to work overtime every day.
hùshi护士men们chéngdān承担zhe着fánzhòng繁重de的hùlǐ护理rènwù任务。
Các y tá đang gánh vác nhiệm vụ chăm sóc phức tạp và nặng nề.
The nurses shoulder heavy nursing duties.
jīngguò经过yí一duàn段fánzhòng繁重de的tǐlì体力láodòng劳动hòu后,tā他gǎndào感到fēicháng非常píjuàn疲倦。
Sau một thời gian lao động thể lực nặng nề, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
After a period of strenuous physical labor, he felt extremely tired.
suīrán虽然xuéxí学习rènwù任务fánzhòng繁重,dàn但tā他yīrán依然bǎochí保持zhe着lèguān乐观de的xīntài心态。
Mặc dù nhiệm vụ học tập nhiều và phức tạp, nhưng cậu ấy vẫn giữ tâm thái lạc quan.
Although his studies are demanding, he still maintains an optimistic attitude.
wèile为了jiǎnqīng减轻qúnzhòng群众fánzhòng繁重de的fùdān负担,zhèngfǔ政府chūtái出台le了xīn新zhèngcè政策。
Để giảm bớt gánh nặng quá lớn cho quần chúng, chính phủ đã ban hành chính sách mới.
To ease the heavy burden on the public, the government introduced a new policy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây