ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
繁多
fánduō
Nhiều và đa dạng, phong phú
Hán việt: phồn đa
—

Gợi nhớ

Từ "繁多" (fánduō) mang nghĩa "Nhiều và đa dạng, phong phú", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).

Thành phần cấu tạo

繁多
fánduō
Nhiều và đa dạng, phong phú
繁
fán • phồn
phức tạp
敏
Mẫn (biến thể)
Nhanh (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Nhiều và đa dạng, phong phú
Ví dụ (5)
shìchǎng市场shàng上de的shāngpǐn商品zhǒnglèi种类fánduō繁多,yīngyǒujìnyǒu应有尽有。
Các loại hàng hóa trên thị trường rất đa dạng, thứ gì cũng có.
There is a wide variety of goods on the market, with everything one could wish for.
zhèlǐ这里de的rèdài热带zhíwù植物pǐnlèifánduō品类繁多。
Các chủng loại thực vật nhiệt đới ở đây rất phong phú.
There is a wide variety of tropical plants here.
zhè这gè个wèntí问题shèjí涉及de的yīnsù因素fánduō繁多,xūyào需要zǐxì仔细fēnxī分析。
Vấn đề này liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.
This issue involves numerous factors and requires careful analysis.
chāoshì超市lǐ里de的shāngpǐn商品zhǒnglèi种类fánduō繁多,yīngyǒujìnyǒu应有尽有。
Hàng hóa trong siêu thị chủng loại phong phú, thứ gì cũng có.
There is a wide variety of goods in the supermarket, with everything one could need.
zhèlǐ这里de的zhíwù植物pǐnzhǒng品种fánduō繁多,shìhé适合zuò做xuéshù学术yánjiū研究。
Các giống thực vật ở đây rất đa dạng, thích hợp cho nghiên cứu học thuật.
There is a rich variety of plant species here, making it suitable for academic research.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây