繁多
—
Gợi nhớ
Từ "繁多" (fánduō) mang nghĩa "Nhiều và đa dạng, phong phú", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 繁多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhiều và đa dạng, phong phú
Ví dụ (5)
市场上的商品种类繁多,应有尽有。
Các loại hàng hóa trên thị trường rất đa dạng, thứ gì cũng có.
There is a wide variety of goods on the market, with everything one could wish for.
这里的热带植物品类繁多。
Các chủng loại thực vật nhiệt đới ở đây rất phong phú.
There is a wide variety of tropical plants here.
这个问题涉及的因素繁多,需要仔细分析。
Vấn đề này liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.
This issue involves numerous factors and requires careful analysis.
超市里的商品种类繁多,应有尽有。
Hàng hóa trong siêu thị chủng loại phong phú, thứ gì cũng có.
There is a wide variety of goods in the supermarket, with everything one could need.
这里的植物品种繁多,适合做学术研究。
Các giống thực vật ở đây rất đa dạng, thích hợp cho nghiên cứu học thuật.
There is a rich variety of plant species here, making it suitable for academic research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây