繁荣
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "繁荣" (fánróng) mang nghĩa "phồn vinh", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 繁荣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:phồn vinh, thịnh vượng, sầm uất (kinh tế, văn hóa, xã hội).
Ví dụ (5)
这个国家的经济空前繁荣。
Kinh tế của quốc gia này phồn vinh chưa từng thấy.
The country's economy is flourishing as never before.
唐朝是中国历史上最繁荣的时期之一。
Nhà Đường là một trong những thời kỳ thịnh vượng nhất trong lịch sử Trung Quốc.
The Tang Dynasty was one of the most prosperous periods in Chinese history.
这座城市呈现出一派繁荣的景象。
Thành phố này hiện ra một khung cảnh vô cùng sầm uất và phồn vinh.
The city presents a scene of great prosperity.
市场繁荣,商品丰富。
Thị trường sôi động (thịnh vượng), hàng hóa phong phú.
The market is thriving, with an abundant supply of goods.
看到祖国如此繁荣,我感到很自豪。
Nhìn thấy tổ quốc phồn vinh như thế này, tôi cảm thấy rất tự hào.
I feel very proud to see our motherland so prosperous.
2
động từ
Nghĩa:làm cho phồn vinh, thúc đẩy phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
我们要努力繁荣社会主义文化。
Chúng ta phải nỗ lực làm phồn vinh nền văn hóa xã hội chủ nghĩa.
We must strive to promote the prosperity of socialist culture.
旅游业的发展繁荣了当地经济。
Sự phát triển của ngành du lịch đã làm phồn vinh nền kinh tế địa phương.
The development of tourism has boosted the local economy.
政府出台政策以繁荣农村市场。
Chính phủ ban hành chính sách để làm sôi động thị trường nông thôn.
The government introduced policies to invigorate the rural market.
只有科技创新才能繁荣国家。
Chỉ có đổi mới khoa học kỹ thuật mới có thể làm quốc gia hưng thịnh.
Only technological innovation can make the nation prosperous.
这些作品繁荣了我们的文学创作。
Những tác phẩm này đã làm phồn vinh (thúc đẩy phát triển) nền sáng tác văn học của chúng ta.
These works have enriched our literary creation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây