欣欣向荣
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "欣欣向荣" (xīnxīnxiàngróng) mang nghĩa "phát triển mạnh", kết hợp bởi 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
欣欣向荣
phát triển mạnh
Hình ảnh:

Phân tích từ 欣欣向荣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:phồn vinh, thịnh vượng, bừng bừng sức sống, phát triển mạnh mẽ (cây cối hoặc sự nghiệp).
Ví dụ (5)
春天到了,到处是一派欣欣向荣的景象。
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi là một khung cảnh bừng bừng sức sống.
Spring has arrived, and everywhere is full of vitality and growth.
改革开放以来,国家经济呈现出欣欣向荣的局面。
Kể từ khi cải cách mở cửa, nền kinh tế đất nước hiện ra cục diện phồn vinh thịnh vượng.
Since the reform and opening up, the national economy has shown a thriving momentum.
看到这片欣欣向荣的农田,农民们笑了。
Nhìn thấy cánh đồng nông nghiệp tươi tốt này, những người nông dân đã mỉm cười.
Seeing these thriving farmlands, the farmers smiled.
这是一个欣欣向荣的新兴行业。
Đây là một ngành nghề mới nổi đang phát triển mạnh mẽ.
This is a thriving emerging industry.
市场上一片欣欣向荣,交易非常活跃。
Trên thị trường là một màu thịnh vượng, giao dịch vô cùng sôi động.
The market is booming, with trading very active.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây