荣誉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荣誉" (róngyù) mang nghĩa "danh dự, vinh quang", kết hợp bởi 荣 (róng - vinh): "vinh quang" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh dự, vinh quang
Ví dụ (5)
获得这枚金牌是他一生的荣誉。
Giành được chiếc huy chương vàng này là vinh quang cả đời của anh ấy.
Winning this gold medal is the honor of his life.
她为了国家的荣誉而战。
Cô ấy chiến đấu vì danh dự của quốc gia.
She fought for the honor of her country.
这是属于我们团队的集体荣誉。
Đây là vinh quang tập thể thuộc về đội của chúng ta.
This is a collective honor that belongs to our team.
我们应该珍惜这份来之不易的荣誉。
Chúng ta nên trân trọng niềm vinh quang không dễ gì có được này.
We should cherish this hard-won honor.
荣誉感驱使他不断努力。
Lòng tự trọng (cảm giác vinh dự) thôi thúc anh ấy không ngừng nỗ lực.
A sense of honor drives him to keep working hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây