ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荣誉
róngyù
danh dự, vinh quang
Hán việt: vinh dự
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "荣誉" (róngyù) mang nghĩa "danh dự, vinh quang", kết hợp bởi 荣 (róng - vinh): "vinh quang" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Thành phần cấu tạo

荣誉
róngyù
danh dự, vinh quang
荣
róng • vinh
vinh quang
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
誉
yù • dự
danh tiếng
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:danh dự, vinh quang
Ví dụ (5)
huòdé获得zhè这méi枚jīnpái金牌shì是tā他yìshēng一生de的róngyù荣誉。
Giành được chiếc huy chương vàng này là vinh quang cả đời của anh ấy.
Winning this gold medal is the honor of his life.
tā她wèile为了guójiā国家de的róngyù荣誉ér而zhàn战。
Cô ấy chiến đấu vì danh dự của quốc gia.
She fought for the honor of her country.
zhè这shì是shǔyú属于wǒmen我们tuánduì团队de的jítǐ集体róngyù荣誉。
Đây là vinh quang tập thể thuộc về đội của chúng ta.
This is a collective honor that belongs to our team.
wǒmen我们yīnggāi应该zhēnxī珍惜zhè这fèn份lái来zhī之búyì不易de的róngyù荣誉。
Chúng ta nên trân trọng niềm vinh quang không dễ gì có được này.
We should cherish this hard-won honor.
róngyù荣誉gǎn感qū驱shǐ使tā他búduàn不断nǔlì努力。
Lòng tự trọng (cảm giác vinh dự) thôi thúc anh ấy không ngừng nỗ lực.
A sense of honor drives him to keep working hard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây