光荣
—
Gợi nhớ
Từ "光荣" (guāngróng) mang nghĩa "vinh quang, vẻ vang", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vinh quang, vẻ vang
Ví dụ (3)
为国家服务很光荣。
Phục vụ đất nước rất vinh quang.
It is an honor to serve the country.
他完成了一项光荣的任务。
Anh ấy hoàn thành một nhiệm vụ vẻ vang.
He completed a glorious mission.
劳动是光荣的。
Lao động là vinh quang.
Labor is glorious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây