ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
光荣
guāngróng
vinh quang, vẻ vang
Hán việt: quang vinh
—

Gợi nhớ

Từ "光荣" (guāngróng) mang nghĩa "vinh quang, vẻ vang", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).

Thành phần cấu tạo

光荣
guāngróng
vinh quang, vẻ vang
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
荣
róng • vinh
vinh quang
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vinh quang, vẻ vang
Ví dụ (3)
wèi为guójiā国家fúwù服务hěn很guāngróng光荣。
Phục vụ đất nước rất vinh quang.
It is an honor to serve the country.
tā他wánchéng完成le了yí一xiàng项guāngróng光荣de的rènwù任务。
Anh ấy hoàn thành một nhiệm vụ vẻ vang.
He completed a glorious mission.
láodòng劳动shì是guāngróng光荣de的。
Lao động là vinh quang.
Labor is glorious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây