荣获
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荣获" (rónghuò) mang nghĩa "vinh dự nhận được, đạt được", kết hợp bởi 荣 (róng - vinh): "vinh quang" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vinh dự nhận được, đạt được
Ví dụ (5)
他荣获了一等奖。
Anh ấy đã vinh dự nhận được giải nhất.
He won first prize.
这部电影荣获了最佳影片奖。
Bộ phim này đã vinh dự đạt được giải Phim hay nhất.
The film won the Best Picture award.
她凭借出色的表现荣获冠军。
Cô ấy nhờ vào màn thể hiện xuất sắc đã vinh dự giành được chức vô địch.
She won the championship thanks to her outstanding performance.
我们公司荣获了年度优秀企业称号。
Công ty chúng tôi vinh dự nhận được danh hiệu Doanh nghiệp xuất sắc của năm.
Our company was awarded the title of Outstanding Enterprise of the Year.
这位科学家荣获了诺贝尔奖。
Vị nhà khoa học này đã vinh dự nhận được giải Nobel.
The scientist was awarded the Nobel Prize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây