获胜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "获胜" (huòshèng) mang nghĩa "giành chiến thắng", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 获胜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giành chiến thắng
Ví dụ (5)
我们的球队在昨天的比赛中获胜了。
Đội bóng của chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận đấu ngày hôm qua.
Our team won yesterday's match.
她凭借出色的表现最终获胜。
Cô ấy cuối cùng đã giành chiến thắng nhờ màn thể hiện xuất sắc.
She ultimately won thanks to her outstanding performance.
只要我们团结一致,就一定会获胜。
Chỉ cần chúng ta đoàn kết nhất trí, nhất định sẽ giành chiến thắng.
As long as we stay united, we will definitely win.
经过激烈的竞争,他终于获胜了。
Trải qua cuộc cạnh tranh khốc liệt, anh ấy cuối cùng đã giành chiến thắng.
After fierce competition, he finally won.
双方都对获胜充满信心。
Cả hai bên đều tràn đầy tự tin vào việc giành chiến thắng.
Both sides are full of confidence about winning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây