ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取胜
qǔshèng
giành thắng lợi, chiến thắng
Hán việt: thủ thắng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "取胜" (qǔshèng) mang nghĩa "giành thắng lợi, chiến thắng", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜).

Thành phần cấu tạo

取胜
qǔshèng
giành thắng lợi, chiến thắng
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giành thắng lợi, chiến thắng
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须yīkào依靠tuánduì团队hézuò合作cáinéng才能qǔshèng取胜。
Chúng ta phải dựa vào sự hợp tác đồng đội mới có thể giành chiến thắng.
We must rely on teamwork in order to win.
zài在zhè这chǎng场bǐsài比赛zhōng中,tāmen他们yǐ以wēiruò微弱de的yōushì优势qǔshèng取胜。
Trong trận đấu này, họ đã giành thắng lợi với ưu thế mong manh.
In this match, they won by a narrow margin.
xiǎngyào想要zài在jīliè激烈de的shìchǎng市场jìngzhēng竞争zhōng中qǔshèng取胜bìng并bù不róngyì容易。
Muốn giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt là điều không hề dễ dàng.
It is not easy to prevail in fierce market competition.
miànduì面对qiángdà强大de的duìshǒu对手,wǒmen我们zhǐ只néng能yǐ以zhì智qǔshèng取胜。
Đối mặt với đối thủ hùng mạnh, chúng ta chỉ có thể giành thắng lợi bằng trí tuệ.
When facing a powerful opponent, we can only win through strategy.
qiúduì球队zài在zuìhòu最后yì一fēnzhōng分钟jìnqiú进球,zuìzhōng最终qǔshèng取胜。
Đội bóng đã ghi bàn ở phút cuối cùng và cuối cùng đã giành chiến thắng.
The team scored in the final minute and won in the end.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây