查获
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "查获" (cháhuò) mang nghĩa "tìm thấy, thu giữ", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 查获
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tra hoạch, bắt giữ, tịch thu, thu giữ, tìm thấy và bắt được.
Ví dụ (5)
警方在这次行动中查获了大量毒品。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy trong chiến dịch lần này.
The police seized a large quantity of drugs in this operation.
海关查获了一批走私的象牙。
Hải quan đã bắt giữ một lô ngà voi buôn lậu.
Customs seized a shipment of smuggled ivory.
嫌疑人携带的违禁品被当场查获。
Hàng cấm mà nghi phạm mang theo đã bị thu giữ ngay tại chỗ.
The contraband carried by the suspect was seized on the spot.
这起特大假币案终于被查获了。
Vụ án tiền giả đặc biệt lớn này cuối cùng cũng đã bị phá (bắt giữ).
This major counterfeit money case was finally uncovered.
经过严密排查,警方查获了非法窝点。
Qua rà soát nghiêm ngặt, cảnh sát đã triệt phá (tra hoạch) được tụ điểm phi pháp.
After a thorough investigation, the police uncovered the illegal hideout.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây