查了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "查了" (chá le) mang nghĩa "đã kiểm tra", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 查了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã kiểm tra
Ví dụ (3)
我在网上查了路线。
Tôi đã tra tuyến đường trên mạng.
I looked up the route online.
医生查了他的体温。
Bác sĩ đã kiểm tra thân nhiệt của anh ấy.
The doctor checked his temperature.
她查了饭店的地址。
Cô ấy đã tra địa chỉ nhà hàng.
She looked up the restaurant's address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây