ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
查了
chá le
đã kiểm tra
Hán việt: tra liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "查了" (chá le) mang nghĩa "đã kiểm tra", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

查了
chá le
đã kiểm tra
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã kiểm tra
Ví dụ (3)
wǒ我zài在wǎng网shàng上chá查le了lùxiàn路线。
Tôi đã tra tuyến đường trên mạng.
I looked up the route online.
yīshēng医生chá查le了tā他de的tǐwēn体温。
Bác sĩ đã kiểm tra thân nhiệt của anh ấy.
The doctor checked his temperature.
tā她chá查le了fàndiàn饭店de的dìzhǐ地址。
Cô ấy đã tra địa chỉ nhà hàng.
She looked up the restaurant's address.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây