查明
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "查明" (chámíng) mang nghĩa "điều tra làm rõ, xác minh", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 查明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra làm rõ, xác minh
Ví dụ (5)
警方已经查明了事故的原因。
Cảnh sát đã điều tra làm rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
The police have already determined the cause of the accident.
我们必须尽快查明真相。
Chúng ta phải nhanh chóng xác minh sự thật.
We must find out the truth as soon as possible.
经过几天的努力,终于查明了这名神秘人的身份。
Sau vài ngày nỗ lực, cuối cùng đã xác minh được danh tính của người bí ẩn này.
After several days of effort, they finally identified the mysterious person's identity.
委员会正在查明这笔资金的去向。
Ủy ban đang điều tra làm rõ hướng đi của khoản tiền này.
The committee is investigating where the funds went.
只有查明问题所在,才能找到解决办法。
Chỉ có điều tra làm rõ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể tìm ra cách giải quyết.
Only by identifying the source of the problem can we find a solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây